Trang chủ>Đô la Quần đảo Cayman sang Đồng franc Rwanda, KYD sang RWF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Đồng franc Rwanda tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KYD sang RWF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kyd currency flagKYD

đổi lấy

rwf currency flag RWF

$1.000 KYD = R₣1764.07317 RWF

10:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Quần đảo Caymanchuộc lạiĐồng franc RwandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KYD1,764.07317 RWF
5 KYD8,820.36585 RWF
10 KYD17,640.73170 RWF
20 KYD35,281.46340 RWF
50 KYD88,203.65850 RWF
100 KYD176,407.31700 RWF
250 KYD441,018.29250 RWF
500 KYD882,036.58500 RWF
1000 KYD1,764,073.17000 RWF
2000 KYD3,528,146.34000 RWF
5000 KYD8,820,365.85000 RWF
10000 KYD17,640,731.70000 RWF

Đồng franc Rwandachuộc lạiĐô la Quần đảo CaymanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KYD0.00057 RWF
5 KYD0.00283 RWF
10 KYD0.00567 RWF
20 KYD0.01134 RWF
50 KYD0.02834 RWF
100 KYD0.05669 RWF
250 KYD0.14172 RWF
500 KYD0.28343 RWF
1000 KYD0.56687 RWF
2000 KYD1.13374 RWF
5000 KYD2.83435 RWF
10000 KYD5.66870 RWF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Quần đảo Cayman sang Đồng franc Rwanda, KYD sang RWF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.