Trang chủ>Tenge Kazakhstan sang Cedi Ghana, KZT sang GHS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tenge Kazakhstan chuộc lại Cedi Ghana tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KZT sang GHS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kzt currency flagKZT

đổi lấy

ghs currency flag GHS

₸1.000 KZT = GH¢0.02173 GHS

20:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tenge Kazakhstanchuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KZT0.02173 GHS
5 KZT0.10865 GHS
10 KZT0.21730 GHS
20 KZT0.43460 GHS
50 KZT1.08650 GHS
100 KZT2.17300 GHS
250 KZT5.43250 GHS
500 KZT10.86500 GHS
1000 KZT21.73000 GHS
2000 KZT43.46000 GHS
5000 KZT108.65000 GHS
10000 KZT217.30000 GHS

Cedi Ghanachuộc lạiTenge KazakhstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KZT46.01933 GHS
5 KZT230.09664 GHS
10 KZT460.19328 GHS
20 KZT920.38656 GHS
50 KZT2,300.96641 GHS
100 KZT4,601.93281 GHS
250 KZT11,504.83203 GHS
500 KZT23,009.66406 GHS
1000 KZT46,019.32812 GHS
2000 KZT92,038.65624 GHS
5000 KZT230,096.64059 GHS
10000 KZT460,193.28118 GHS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tenge Kazakhstan sang Cedi Ghana, KZT sang GHS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.