Trang chủ>Kíp Lào sang Franc CFA Trung Phi, LAK sang XAF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kíp Lào chuộc lại Franc CFA Trung Phi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LAK sang XAF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lak currency flagLAK

đổi lấy

xaf currency flag XAF

₭1.000 LAK = FCFA0.02594 XAF

14:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kíp Làochuộc lạiFranc CFA Trung PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LAK0.02594 XAF
5 LAK0.12970 XAF
10 LAK0.25940 XAF
20 LAK0.51880 XAF
50 LAK1.29700 XAF
100 LAK2.59400 XAF
250 LAK6.48500 XAF
500 LAK12.97000 XAF
1000 LAK25.94000 XAF
2000 LAK51.88000 XAF
5000 LAK129.70000 XAF
10000 LAK259.40000 XAF

Franc CFA Trung Phichuộc lạiKíp LàoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LAK38.55050 XAF
5 LAK192.75251 XAF
10 LAK385.50501 XAF
20 LAK771.01002 XAF
50 LAK1,927.52506 XAF
100 LAK3,855.05012 XAF
250 LAK9,637.62529 XAF
500 LAK19,275.25058 XAF
1000 LAK38,550.50116 XAF
2000 LAK77,101.00231 XAF
5000 LAK192,752.50578 XAF
10000 LAK385,505.01157 XAF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kíp Lào sang Franc CFA Trung Phi, LAK sang XAF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.