Trang chủ>bảng lebanon sang kịch Armenia, LBP sang AMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 bảng lebanon chuộc lại kịch Armenia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LBP sang AMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lbp currency flagLBP

đổi lấy

amd currency flag AMD

ل.ل.1.000 LBP = ֏0.00427 AMD

10:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

bảng lebanonchuộc lạikịch ArmeniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LBP0.00427 AMD
5 LBP0.02135 AMD
10 LBP0.04270 AMD
20 LBP0.08540 AMD
50 LBP0.21350 AMD
100 LBP0.42700 AMD
250 LBP1.06750 AMD
500 LBP2.13500 AMD
1000 LBP4.27000 AMD
2000 LBP8.54000 AMD
5000 LBP21.35000 AMD
10000 LBP42.70000 AMD

kịch Armeniachuộc lạibảng lebanonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LBP234.19204 AMD
5 LBP1,170.96019 AMD
10 LBP2,341.92037 AMD
20 LBP4,683.84075 AMD
50 LBP11,709.60187 AMD
100 LBP23,419.20375 AMD
250 LBP58,548.00937 AMD
500 LBP117,096.01874 AMD
1000 LBP234,192.03747 AMD
2000 LBP468,384.07494 AMD
5000 LBP1,170,960.18735 AMD
10000 LBP2,341,920.37471 AMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

bảng lebanon sang kịch Armenia, LBP sang AMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.