Trang chủ>Rupee Sri Lanka sang Rupee Nepal, LKR sang NPR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Sri Lanka chuộc lại Rupee Nepal tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LKR sang NPR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lkr currency flagLKR

đổi lấy

npr currency flag NPR

Sr1.000 LKR = ₨0.46721 NPR

03:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Sri Lankachuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR0.46721 NPR
5 LKR2.33605 NPR
10 LKR4.67210 NPR
20 LKR9.34420 NPR
50 LKR23.36050 NPR
100 LKR46.72100 NPR
250 LKR116.80250 NPR
500 LKR233.60500 NPR
1000 LKR467.21000 NPR
2000 LKR934.42000 NPR
5000 LKR2,336.05000 NPR
10000 LKR4,672.10000 NPR

Rupee Nepalchuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR2.14037 NPR
5 LKR10.70183 NPR
10 LKR21.40365 NPR
20 LKR42.80730 NPR
50 LKR107.01826 NPR
100 LKR214.03651 NPR
250 LKR535.09129 NPR
500 LKR1,070.18257 NPR
1000 LKR2,140.36515 NPR
2000 LKR4,280.73029 NPR
5000 LKR10,701.82573 NPR
10000 LKR21,403.65146 NPR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Sri Lanka sang Rupee Nepal, LKR sang NPR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.