Trang chủ>Đô la Liberia sang Franc CFA Trung Phi, LRD sang XAF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Liberia chuộc lại Franc CFA Trung Phi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LRD sang XAF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lrd currency flagLRD

đổi lấy

xaf currency flag XAF

L$1.000 LRD = FCFA2.80619 XAF

21:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Liberiachuộc lạiFranc CFA Trung PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LRD2.80619 XAF
5 LRD14.03095 XAF
10 LRD28.06190 XAF
20 LRD56.12380 XAF
50 LRD140.30950 XAF
100 LRD280.61900 XAF
250 LRD701.54750 XAF
500 LRD1,403.09500 XAF
1000 LRD2,806.19000 XAF
2000 LRD5,612.38000 XAF
5000 LRD14,030.95000 XAF
10000 LRD28,061.90000 XAF

Franc CFA Trung Phichuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LRD0.35636 XAF
5 LRD1.78178 XAF
10 LRD3.56355 XAF
20 LRD7.12710 XAF
50 LRD17.81775 XAF
100 LRD35.63551 XAF
250 LRD89.08876 XAF
500 LRD178.17753 XAF
1000 LRD356.35506 XAF
2000 LRD712.71012 XAF
5000 LRD1,781.77529 XAF
10000 LRD3,563.55058 XAF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Liberia sang Franc CFA Trung Phi, LRD sang XAF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.