1000 Franc CFA Trung Phi chuộc lại Đô la Liberia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ XAF sang LRD theo tỷ giá thực tế
FCFA1.000 XAF = L$0.35834 LRD
22:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Franc CFA Trung Phichuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XAF | 0.35834 LRD |
5 XAF | 1.79170 LRD |
10 XAF | 3.58340 LRD |
20 XAF | 7.16680 LRD |
50 XAF | 17.91700 LRD |
100 XAF | 35.83400 LRD |
250 XAF | 89.58500 LRD |
500 XAF | 179.17000 LRD |
1000 XAF | 358.34000 LRD |
2000 XAF | 716.68000 LRD |
5000 XAF | 1,791.70000 LRD |
10000 XAF | 3,583.40000 LRD |
Đô la Liberiachuộc lạiFranc CFA Trung PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XAF | 2.79065 LRD |
5 XAF | 13.95323 LRD |
10 XAF | 27.90646 LRD |
20 XAF | 55.81292 LRD |
50 XAF | 139.53229 LRD |
100 XAF | 279.06458 LRD |
250 XAF | 697.66144 LRD |
500 XAF | 1,395.32288 LRD |
1000 XAF | 2,790.64576 LRD |
2000 XAF | 5,581.29151 LRD |
5000 XAF | 13,953.22878 LRD |
10000 XAF | 27,906.45755 LRD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Koruna Séc chuộc lại Baht Thái
đồng rupee Mauritius chuộc lại Đồng Peso Colombia
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Dinar Bahrain
pula botswana chuộc lại Đô la Suriname
Đô la Belize chuộc lại Lek Albania
Kuna Croatia chuộc lại Forint Hungary
Zloty của Ba Lan chuộc lại đồng Việt Nam
Đô la Guyana chuộc lại nhân dân tệ
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại krona Iceland
Đồng rúp của Belarus chuộc lại đô la jamaica
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.