Trang chủ>dirham Ma-rốc sang đồng rupee Mauritius, MAD sang MUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 dirham Ma-rốc chuộc lại đồng rupee Mauritius tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MAD sang MUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mad currency flagMAD

đổi lấy

mur currency flag MUR

د.م.1.000 MAD = ₨5.07881 MUR

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

dirham Ma-rốcchuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MAD5.07881 MUR
5 MAD25.39405 MUR
10 MAD50.78810 MUR
20 MAD101.57620 MUR
50 MAD253.94050 MUR
100 MAD507.88100 MUR
250 MAD1,269.70250 MUR
500 MAD2,539.40500 MUR
1000 MAD5,078.81000 MUR
2000 MAD10,157.62000 MUR
5000 MAD25,394.05000 MUR
10000 MAD50,788.10000 MUR

đồng rupee Mauritiuschuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MAD0.19690 MUR
5 MAD0.98448 MUR
10 MAD1.96897 MUR
20 MAD3.93793 MUR
50 MAD9.84483 MUR
100 MAD19.68965 MUR
250 MAD49.22413 MUR
500 MAD98.44826 MUR
1000 MAD196.89652 MUR
2000 MAD393.79303 MUR
5000 MAD984.48259 MUR
10000 MAD1,968.96517 MUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

dirham Ma-rốc sang đồng rupee Mauritius, MAD sang MUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.