1000 dirham Ma-rốc chuộc lại Krona Thụy Điển tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MAD sang SEK theo tỷ giá thực tế
د.م.1.000 MAD = kr1.04716 SEK
22:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dirham Ma-rốcchuộc lạiKrona Thụy ĐiểnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MAD | 1.04716 SEK |
5 MAD | 5.23580 SEK |
10 MAD | 10.47160 SEK |
20 MAD | 20.94320 SEK |
50 MAD | 52.35800 SEK |
100 MAD | 104.71600 SEK |
250 MAD | 261.79000 SEK |
500 MAD | 523.58000 SEK |
1000 MAD | 1,047.16000 SEK |
2000 MAD | 2,094.32000 SEK |
5000 MAD | 5,235.80000 SEK |
10000 MAD | 10,471.60000 SEK |
Krona Thụy Điểnchuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MAD | 0.95496 SEK |
5 MAD | 4.77482 SEK |
10 MAD | 9.54964 SEK |
20 MAD | 19.09928 SEK |
50 MAD | 47.74820 SEK |
100 MAD | 95.49639 SEK |
250 MAD | 238.74098 SEK |
500 MAD | 477.48195 SEK |
1000 MAD | 954.96390 SEK |
2000 MAD | 1,909.92780 SEK |
5000 MAD | 4,774.81951 SEK |
10000 MAD | 9,549.63902 SEK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Suriname chuộc lại Peso của Uruguay
Đảo Man bảng Anh chuộc lại đô la New Zealand
Shilling Tanzania chuộc lại Quetzal Guatemala
Đồng Peso Colombia chuộc lại đô la đông caribe
Lôi Rumani chuộc lại Forint Hungary
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Peso Argentina
Birr Ethiopia chuộc lại Đô la Singapore
Franc Comorian chuộc lại Georgia Lari
đồng rupee Mauritius chuộc lại đồng rand Nam Phi
Birr Ethiopia chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.