Trang chủ>Leu Moldova sang Tala Samoa, MDL sang WST - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Leu Moldova chuộc lại Tala Samoa tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MDL sang WST theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mdl currency flagMDL

đổi lấy

wst currency flag WST

L1.000 MDL = WS$0.16293 WST

10:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Leu Moldovachuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MDL0.16293 WST
5 MDL0.81465 WST
10 MDL1.62930 WST
20 MDL3.25860 WST
50 MDL8.14650 WST
100 MDL16.29300 WST
250 MDL40.73250 WST
500 MDL81.46500 WST
1000 MDL162.93000 WST
2000 MDL325.86000 WST
5000 MDL814.65000 WST
10000 MDL1,629.30000 WST

Tala Samoachuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MDL6.13761 WST
5 MDL30.68803 WST
10 MDL61.37605 WST
20 MDL122.75210 WST
50 MDL306.88026 WST
100 MDL613.76051 WST
250 MDL1,534.40128 WST
500 MDL3,068.80255 WST
1000 MDL6,137.60511 WST
2000 MDL12,275.21021 WST
5000 MDL30,688.02553 WST
10000 MDL61,376.05106 WST

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Leu Moldova sang Tala Samoa, MDL sang WST - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.