Trang chủ>dinar Macedonia sang Dinar Algeria, MKD sang DZD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 dinar Macedonia chuộc lại Dinar Algeria tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MKD sang DZD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mkd currency flagMKD

đổi lấy

dzd currency flag DZD

ден1.000 MKD = دج2.43502 DZD

03:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

dinar Macedoniachuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MKD2.43502 DZD
5 MKD12.17510 DZD
10 MKD24.35020 DZD
20 MKD48.70040 DZD
50 MKD121.75100 DZD
100 MKD243.50200 DZD
250 MKD608.75500 DZD
500 MKD1,217.51000 DZD
1000 MKD2,435.02000 DZD
2000 MKD4,870.04000 DZD
5000 MKD12,175.10000 DZD
10000 MKD24,350.20000 DZD

Dinar Algeriachuộc lạidinar MacedoniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MKD0.41067 DZD
5 MKD2.05337 DZD
10 MKD4.10674 DZD
20 MKD8.21348 DZD
50 MKD20.53371 DZD
100 MKD41.06742 DZD
250 MKD102.66856 DZD
500 MKD205.33712 DZD
1000 MKD410.67424 DZD
2000 MKD821.34849 DZD
5000 MKD2,053.37122 DZD
10000 MKD4,106.74245 DZD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

dinar Macedonia sang Dinar Algeria, MKD sang DZD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.