1000 dinar Macedonia chuộc lại Cedi Ghana tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MKD sang GHS theo tỷ giá thực tế
ден1.000 MKD = GH¢0.22026 GHS
13:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dinar Macedoniachuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MKD | 0.22026 GHS |
5 MKD | 1.10130 GHS |
10 MKD | 2.20260 GHS |
20 MKD | 4.40520 GHS |
50 MKD | 11.01300 GHS |
100 MKD | 22.02600 GHS |
250 MKD | 55.06500 GHS |
500 MKD | 110.13000 GHS |
1000 MKD | 220.26000 GHS |
2000 MKD | 440.52000 GHS |
5000 MKD | 1,101.30000 GHS |
10000 MKD | 2,202.60000 GHS |
Cedi Ghanachuộc lạidinar MacedoniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MKD | 4.54009 GHS |
5 MKD | 22.70044 GHS |
10 MKD | 45.40089 GHS |
20 MKD | 90.80178 GHS |
50 MKD | 227.00445 GHS |
100 MKD | 454.00890 GHS |
250 MKD | 1,135.02225 GHS |
500 MKD | 2,270.04449 GHS |
1000 MKD | 4,540.08899 GHS |
2000 MKD | 9,080.17797 GHS |
5000 MKD | 22,700.44493 GHS |
10000 MKD | 45,400.88986 GHS |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
dirham Ma-rốc chuộc lại Rupiah Indonesia
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Ringgit Malaysia
đồng naira của Nigeria chuộc lại Rupee Sri Lanka
ZMW chuộc lại Shilling Kenya
Đô la Đài Loan mới chuộc lại peso Philippine
Krone Đan Mạch chuộc lại Rupee Nepal
Đô la Bermuda chuộc lại Zloty của Ba Lan
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại escudo cape verde
Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina chuộc lại đô la jamaica
Krona Thụy Điển chuộc lại GBP
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.