Trang chủ>đồng naira của Nigeria sang Rupee Sri Lanka, NGN sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng naira của Nigeria chuộc lại Rupee Sri Lanka tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NGN sang LKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ngn currency flagNGN

đổi lấy

lkr currency flag LKR

₦1.000 NGN = Sr0.19779 LKR

00:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng naira của Nigeriachuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NGN0.19779 LKR
5 NGN0.98895 LKR
10 NGN1.97790 LKR
20 NGN3.95580 LKR
50 NGN9.88950 LKR
100 NGN19.77900 LKR
250 NGN49.44750 LKR
500 NGN98.89500 LKR
1000 NGN197.79000 LKR
2000 NGN395.58000 LKR
5000 NGN988.95000 LKR
10000 NGN1,977.90000 LKR

Rupee Sri Lankachuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NGN5.05587 LKR
5 NGN25.27934 LKR
10 NGN50.55867 LKR
20 NGN101.11735 LKR
50 NGN252.79337 LKR
100 NGN505.58673 LKR
250 NGN1,263.96683 LKR
500 NGN2,527.93367 LKR
1000 NGN5,055.86733 LKR
2000 NGN10,111.73467 LKR
5000 NGN25,279.33667 LKR
10000 NGN50,558.67334 LKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng naira của Nigeria sang Rupee Sri Lanka, NGN sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.