Trang chủ>Kyat Myanma sang Cedi Ghana, MMK sang GHS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kyat Myanma chuộc lại Cedi Ghana tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MMK sang GHS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mmk currency flagMMK

đổi lấy

ghs currency flag GHS

K1.000 MMK = GH¢0.00557 GHS

11:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kyat Myanmachuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MMK0.00557 GHS
5 MMK0.02785 GHS
10 MMK0.05570 GHS
20 MMK0.11140 GHS
50 MMK0.27850 GHS
100 MMK0.55700 GHS
250 MMK1.39250 GHS
500 MMK2.78500 GHS
1000 MMK5.57000 GHS
2000 MMK11.14000 GHS
5000 MMK27.85000 GHS
10000 MMK55.70000 GHS

Cedi Ghanachuộc lạiKyat MyanmaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MMK179.53321 GHS
5 MMK897.66607 GHS
10 MMK1,795.33214 GHS
20 MMK3,590.66427 GHS
50 MMK8,976.66068 GHS
100 MMK17,953.32136 GHS
250 MMK44,883.30341 GHS
500 MMK89,766.60682 GHS
1000 MMK179,533.21364 GHS
2000 MMK359,066.42729 GHS
5000 MMK897,666.06822 GHS
10000 MMK1,795,332.13645 GHS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kyat Myanma sang Cedi Ghana, MMK sang GHS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.