1000 Lôi Rumani chuộc lại dirham Ma-rốc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ RON sang MAD theo tỷ giá thực tế
L1.000 RON = د.م.2.08178 MAD
19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Lôi Rumanichuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RON | 2.08178 MAD |
5 RON | 10.40890 MAD |
10 RON | 20.81780 MAD |
20 RON | 41.63560 MAD |
50 RON | 104.08900 MAD |
100 RON | 208.17800 MAD |
250 RON | 520.44500 MAD |
500 RON | 1,040.89000 MAD |
1000 RON | 2,081.78000 MAD |
2000 RON | 4,163.56000 MAD |
5000 RON | 10,408.90000 MAD |
10000 RON | 20,817.80000 MAD |
dirham Ma-rốcchuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RON | 0.48036 MAD |
5 RON | 2.40179 MAD |
10 RON | 4.80358 MAD |
20 RON | 9.60716 MAD |
50 RON | 24.01791 MAD |
100 RON | 48.03582 MAD |
250 RON | 120.08954 MAD |
500 RON | 240.17908 MAD |
1000 RON | 480.35816 MAD |
2000 RON | 960.71631 MAD |
5000 RON | 2,401.79078 MAD |
10000 RON | 4,803.58155 MAD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
nhân dân tệ chuộc lại pataca Ma Cao
pula botswana chuộc lại GBP
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại đồng Việt Nam
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Lôi Rumani
Peso Dominica chuộc lại som kirgyzstan
Shilling Uganda chuộc lại Rafia Maldives
pataca Ma Cao chuộc lại dirham Ma-rốc
đồng dinar Serbia chuộc lại Lev Bungari
bảng Ai Cập chuộc lại Peso Chilê
Đồng franc Rwanda chuộc lại Franc Guinea
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.