Trang chủ>Cedi Ghana sang Kyat Myanma, GHS sang MMK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Cedi Ghana chuộc lại Kyat Myanma tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GHS sang MMK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ghs currency flagGHS

đổi lấy

mmk currency flag MMK

GH¢1.000 GHS = K179.48718 MMK

11:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Cedi Ghanachuộc lạiKyat MyanmaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS179.48718 MMK
5 GHS897.43590 MMK
10 GHS1,794.87180 MMK
20 GHS3,589.74360 MMK
50 GHS8,974.35900 MMK
100 GHS17,948.71800 MMK
250 GHS44,871.79500 MMK
500 GHS89,743.59000 MMK
1000 GHS179,487.18000 MMK
2000 GHS358,974.36000 MMK
5000 GHS897,435.90000 MMK
10000 GHS1,794,871.80000 MMK

Kyat Myanmachuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS0.00557 MMK
5 GHS0.02786 MMK
10 GHS0.05571 MMK
20 GHS0.11143 MMK
50 GHS0.27857 MMK
100 GHS0.55714 MMK
250 GHS1.39286 MMK
500 GHS2.78571 MMK
1000 GHS5.57143 MMK
2000 GHS11.14286 MMK
5000 GHS27.85714 MMK
10000 GHS55.71429 MMK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Cedi Ghana sang Kyat Myanma, GHS sang MMK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.