Trang chủ>Kyat Myanma sang Leu Moldova, MMK sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kyat Myanma chuộc lại Leu Moldova tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MMK sang MDL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mmk currency flagMMK

đổi lấy

mdl currency flag MDL

K1.000 MMK = L0.00794 MDL

14:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kyat Myanmachuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MMK0.00794 MDL
5 MMK0.03970 MDL
10 MMK0.07940 MDL
20 MMK0.15880 MDL
50 MMK0.39700 MDL
100 MMK0.79400 MDL
250 MMK1.98500 MDL
500 MMK3.97000 MDL
1000 MMK7.94000 MDL
2000 MMK15.88000 MDL
5000 MMK39.70000 MDL
10000 MMK79.40000 MDL

Leu Moldovachuộc lạiKyat MyanmaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MMK125.94458 MDL
5 MMK629.72292 MDL
10 MMK1,259.44584 MDL
20 MMK2,518.89169 MDL
50 MMK6,297.22922 MDL
100 MMK12,594.45844 MDL
250 MMK31,486.14610 MDL
500 MMK62,972.29219 MDL
1000 MMK125,944.58438 MDL
2000 MMK251,889.16877 MDL
5000 MMK629,722.92191 MDL
10000 MMK1,259,445.84383 MDL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kyat Myanma sang Leu Moldova, MMK sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.