Trang chủ>Tugrik Mông Cổ sang Franc Guinea, MNT sang GNF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tugrik Mông Cổ chuộc lại Franc Guinea tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MNT sang GNF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mnt currency flagMNT

đổi lấy

gnf currency flag GNF

₮1.000 MNT = GFr2.41224 GNF

00:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tugrik Mông Cổchuộc lạiFranc GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT2.41224 GNF
5 MNT12.06120 GNF
10 MNT24.12240 GNF
20 MNT48.24480 GNF
50 MNT120.61200 GNF
100 MNT241.22400 GNF
250 MNT603.06000 GNF
500 MNT1,206.12000 GNF
1000 MNT2,412.24000 GNF
2000 MNT4,824.48000 GNF
5000 MNT12,061.20000 GNF
10000 MNT24,122.40000 GNF

Franc Guineachuộc lạiTugrik Mông CổBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT0.41455 GNF
5 MNT2.07276 GNF
10 MNT4.14552 GNF
20 MNT8.29105 GNF
50 MNT20.72762 GNF
100 MNT41.45524 GNF
250 MNT103.63811 GNF
500 MNT207.27622 GNF
1000 MNT414.55245 GNF
2000 MNT829.10490 GNF
5000 MNT2,072.76225 GNF
10000 MNT4,145.52449 GNF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tugrik Mông Cổ sang Franc Guinea, MNT sang GNF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.