Trang chủ>Tugrik Mông Cổ sang đồng rupee Ấn Độ, MNT sang INR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tugrik Mông Cổ chuộc lại đồng rupee Ấn Độ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MNT sang INR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mnt currency flagMNT

đổi lấy

inr currency flag INR

₮1.000 MNT = ₹0.02447 INR

14:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tugrik Mông Cổchuộc lạiđồng rupee Ấn ĐộBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT0.02447 INR
5 MNT0.12235 INR
10 MNT0.24470 INR
20 MNT0.48940 INR
50 MNT1.22350 INR
100 MNT2.44700 INR
250 MNT6.11750 INR
500 MNT12.23500 INR
1000 MNT24.47000 INR
2000 MNT48.94000 INR
5000 MNT122.35000 INR
10000 MNT244.70000 INR

đồng rupee Ấn Độchuộc lạiTugrik Mông CổBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT40.86637 INR
5 MNT204.33183 INR
10 MNT408.66367 INR
20 MNT817.32734 INR
50 MNT2,043.31835 INR
100 MNT4,086.63670 INR
250 MNT10,216.59174 INR
500 MNT20,433.18349 INR
1000 MNT40,866.36698 INR
2000 MNT81,732.73396 INR
5000 MNT204,331.83490 INR
10000 MNT408,663.66980 INR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tugrik Mông Cổ sang đồng rupee Ấn Độ, MNT sang INR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.