Trang chủ>Tugrik Mông Cổ sang Riel Campuchia, MNT sang KHR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tugrik Mông Cổ chuộc lại Riel Campuchia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MNT sang KHR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mnt currency flagMNT

đổi lấy

khr currency flag KHR

₮1.000 MNT = ៛1.11606 KHR

11:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tugrik Mông Cổchuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT1.11606 KHR
5 MNT5.58030 KHR
10 MNT11.16060 KHR
20 MNT22.32120 KHR
50 MNT55.80300 KHR
100 MNT111.60600 KHR
250 MNT279.01500 KHR
500 MNT558.03000 KHR
1000 MNT1,116.06000 KHR
2000 MNT2,232.12000 KHR
5000 MNT5,580.30000 KHR
10000 MNT11,160.60000 KHR

Riel Campuchiachuộc lạiTugrik Mông CổBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT0.89601 KHR
5 MNT4.48005 KHR
10 MNT8.96009 KHR
20 MNT17.92018 KHR
50 MNT44.80046 KHR
100 MNT89.60092 KHR
250 MNT224.00229 KHR
500 MNT448.00459 KHR
1000 MNT896.00918 KHR
2000 MNT1,792.01835 KHR
5000 MNT4,480.04588 KHR
10000 MNT8,960.09175 KHR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tugrik Mông Cổ sang Riel Campuchia, MNT sang KHR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.