Trang chủ>pataca Ma Cao sang Đô la Quần đảo Cayman, MOP sang KYD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 pataca Ma Cao chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MOP sang KYD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mop currency flagMOP

đổi lấy

kyd currency flag KYD

MOP$1.000 MOP = $0.10212 KYD

09:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

pataca Ma Caochuộc lạiĐô la Quần đảo CaymanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MOP0.10212 KYD
5 MOP0.51060 KYD
10 MOP1.02120 KYD
20 MOP2.04240 KYD
50 MOP5.10600 KYD
100 MOP10.21200 KYD
250 MOP25.53000 KYD
500 MOP51.06000 KYD
1000 MOP102.12000 KYD
2000 MOP204.24000 KYD
5000 MOP510.60000 KYD
10000 MOP1,021.20000 KYD

Đô la Quần đảo Caymanchuộc lạipataca Ma CaoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MOP9.79240 KYD
5 MOP48.96201 KYD
10 MOP97.92401 KYD
20 MOP195.84802 KYD
50 MOP489.62005 KYD
100 MOP979.24011 KYD
250 MOP2,448.10027 KYD
500 MOP4,896.20055 KYD
1000 MOP9,792.40110 KYD
2000 MOP19,584.80219 KYD
5000 MOP48,962.00548 KYD
10000 MOP97,924.01097 KYD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

pataca Ma Cao sang Đô la Quần đảo Cayman, MOP sang KYD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.