Trang chủ>Ngultrum Bhutan sang Koruna Séc, BTN sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Ngultrum Bhutan chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BTN sang CZK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

btn currency flagBTN

đổi lấy

czk currency flag CZK

Nu.1.000 BTN = Kč0.23732 CZK

18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Ngultrum Bhutanchuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BTN0.23732 CZK
5 BTN1.18660 CZK
10 BTN2.37320 CZK
20 BTN4.74640 CZK
50 BTN11.86600 CZK
100 BTN23.73200 CZK
250 BTN59.33000 CZK
500 BTN118.66000 CZK
1000 BTN237.32000 CZK
2000 BTN474.64000 CZK
5000 BTN1,186.60000 CZK
10000 BTN2,373.20000 CZK

Koruna Sécchuộc lạiNgultrum BhutanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BTN4.21372 CZK
5 BTN21.06860 CZK
10 BTN42.13720 CZK
20 BTN84.27440 CZK
50 BTN210.68599 CZK
100 BTN421.37199 CZK
250 BTN1,053.42997 CZK
500 BTN2,106.85994 CZK
1000 BTN4,213.71987 CZK
2000 BTN8,427.43974 CZK
5000 BTN21,068.59936 CZK
10000 BTN42,137.19872 CZK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Ngultrum Bhutan sang Koruna Séc, BTN sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.