1000 pataca Ma Cao chuộc lại ZMW tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MOP sang ZMW theo tỷ giá thực tế
MOP$1.000 MOP = ZK2.94805 ZMW
13:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
pataca Ma Caochuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MOP | 2.94805 ZMW |
5 MOP | 14.74025 ZMW |
10 MOP | 29.48050 ZMW |
20 MOP | 58.96100 ZMW |
50 MOP | 147.40250 ZMW |
100 MOP | 294.80500 ZMW |
250 MOP | 737.01250 ZMW |
500 MOP | 1,474.02500 ZMW |
1000 MOP | 2,948.05000 ZMW |
2000 MOP | 5,896.10000 ZMW |
5000 MOP | 14,740.25000 ZMW |
10000 MOP | 29,480.50000 ZMW |
ZMWchuộc lạipataca Ma CaoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MOP | 0.33921 ZMW |
5 MOP | 1.69604 ZMW |
10 MOP | 3.39207 ZMW |
20 MOP | 6.78415 ZMW |
50 MOP | 16.96036 ZMW |
100 MOP | 33.92073 ZMW |
250 MOP | 84.80182 ZMW |
500 MOP | 169.60364 ZMW |
1000 MOP | 339.20727 ZMW |
2000 MOP | 678.41455 ZMW |
5000 MOP | 1,696.03636 ZMW |
10000 MOP | 3,392.07273 ZMW |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Manat Turkmenistan chuộc lại Kyat Myanma
Đô la Liberia chuộc lại lesotho
đồng rupee Mauritius chuộc lại Manat Turkmenistan
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Lek Albania
đồng Việt Nam chuộc lại Đô la Bahamas
EUR chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Rial Oman chuộc lại đô la Hồng Kông
Ariary Madagascar chuộc lại Đô la Guyana
đô la Hồng Kông chuộc lại Rupee Nepal
đô la Hồng Kông chuộc lại đô la jamaica
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.