1000 đồng rupee Mauritius chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MUR sang KYD theo tỷ giá thực tế
₨1.000 MUR = $0.01786 KYD
00:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng rupee Mauritiuschuộc lạiĐô la Quần đảo CaymanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MUR | 0.01786 KYD |
5 MUR | 0.08930 KYD |
10 MUR | 0.17860 KYD |
20 MUR | 0.35720 KYD |
50 MUR | 0.89300 KYD |
100 MUR | 1.78600 KYD |
250 MUR | 4.46500 KYD |
500 MUR | 8.93000 KYD |
1000 MUR | 17.86000 KYD |
2000 MUR | 35.72000 KYD |
5000 MUR | 89.30000 KYD |
10000 MUR | 178.60000 KYD |
Đô la Quần đảo Caymanchuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MUR | 55.99104 KYD |
5 MUR | 279.95521 KYD |
10 MUR | 559.91041 KYD |
20 MUR | 1,119.82083 KYD |
50 MUR | 2,799.55207 KYD |
100 MUR | 5,599.10414 KYD |
250 MUR | 13,997.76036 KYD |
500 MUR | 27,995.52072 KYD |
1000 MUR | 55,991.04143 KYD |
2000 MUR | 111,982.08287 KYD |
5000 MUR | 279,955.20717 KYD |
10000 MUR | 559,910.41433 KYD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Shekel mới của Israel chuộc lại đô la
Córdoba, Nicaragua chuộc lại Rupee Seychellois
Kíp Lào chuộc lại Krona Thụy Điển
bảng Ai Cập chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
Rupee Seychellois chuộc lại Dinar Kuwait
Rupee Seychellois chuộc lại krona Iceland
kịch Armenia chuộc lại Lek Albania
lesotho chuộc lại Manat Turkmenistan
Rupee Sri Lanka chuộc lại Peso của Uruguay
đồng dinar Serbia chuộc lại Đô la Brunei
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.