Trang chủ>đồng rupee Mauritius sang Rial Oman, MUR sang OMR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rupee Mauritius chuộc lại Rial Oman tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MUR sang OMR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mur currency flagMUR

đổi lấy

omr currency flag OMR

₨1.000 MUR = ر.ع.0.00839 OMR

03:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rupee Mauritiuschuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MUR0.00839 OMR
5 MUR0.04195 OMR
10 MUR0.08390 OMR
20 MUR0.16780 OMR
50 MUR0.41950 OMR
100 MUR0.83900 OMR
250 MUR2.09750 OMR
500 MUR4.19500 OMR
1000 MUR8.39000 OMR
2000 MUR16.78000 OMR
5000 MUR41.95000 OMR
10000 MUR83.90000 OMR

Rial Omanchuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MUR119.18951 OMR
5 MUR595.94756 OMR
10 MUR1,191.89511 OMR
20 MUR2,383.79023 OMR
50 MUR5,959.47557 OMR
100 MUR11,918.95113 OMR
250 MUR29,797.37783 OMR
500 MUR59,594.75566 OMR
1000 MUR119,189.51132 OMR
2000 MUR238,379.02265 OMR
5000 MUR595,947.55662 OMR
10000 MUR1,191,895.11323 OMR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rupee Mauritius sang Rial Oman, MUR sang OMR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.