Trang chủ>đồng rupee Mauritius sang Rupee Pakistan, MUR sang PKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rupee Mauritius chuộc lại Rupee Pakistan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MUR sang PKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mur currency flagMUR

đổi lấy

pkr currency flag PKR

₨1.000 MUR = ₨6.13634 PKR

01:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rupee Mauritiuschuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MUR6.13634 PKR
5 MUR30.68170 PKR
10 MUR61.36340 PKR
20 MUR122.72680 PKR
50 MUR306.81700 PKR
100 MUR613.63400 PKR
250 MUR1,534.08500 PKR
500 MUR3,068.17000 PKR
1000 MUR6,136.34000 PKR
2000 MUR12,272.68000 PKR
5000 MUR30,681.70000 PKR
10000 MUR61,363.40000 PKR

Rupee Pakistanchuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MUR0.16296 PKR
5 MUR0.81482 PKR
10 MUR1.62964 PKR
20 MUR3.25927 PKR
50 MUR8.14818 PKR
100 MUR16.29636 PKR
250 MUR40.74090 PKR
500 MUR81.48180 PKR
1000 MUR162.96359 PKR
2000 MUR325.92718 PKR
5000 MUR814.81795 PKR
10000 MUR1,629.63591 PKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rupee Mauritius sang Rupee Pakistan, MUR sang PKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.