1000 Rafia Maldives chuộc lại Đô la Belize tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MVR sang BZD theo tỷ giá thực tế
MVR1.000 MVR = BZ$0.12972 BZD
00:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rafia Maldiveschuộc lạiĐô la BelizeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MVR | 0.12972 BZD |
5 MVR | 0.64860 BZD |
10 MVR | 1.29720 BZD |
20 MVR | 2.59440 BZD |
50 MVR | 6.48600 BZD |
100 MVR | 12.97200 BZD |
250 MVR | 32.43000 BZD |
500 MVR | 64.86000 BZD |
1000 MVR | 129.72000 BZD |
2000 MVR | 259.44000 BZD |
5000 MVR | 648.60000 BZD |
10000 MVR | 1,297.20000 BZD |
Đô la Belizechuộc lạiRafia MaldivesBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MVR | 7.70891 BZD |
5 MVR | 38.54456 BZD |
10 MVR | 77.08912 BZD |
20 MVR | 154.17823 BZD |
50 MVR | 385.44558 BZD |
100 MVR | 770.89115 BZD |
250 MVR | 1,927.22788 BZD |
500 MVR | 3,854.45575 BZD |
1000 MVR | 7,708.91150 BZD |
2000 MVR | 15,417.82300 BZD |
5000 MVR | 38,544.55751 BZD |
10000 MVR | 77,089.11502 BZD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
dinar Macedonia chuộc lại Đô la Belize
đồng rand Nam Phi chuộc lại thắng
đô la đông caribe chuộc lại goude Haiti
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại bảng Ai Cập
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Balboa Panama
Shilling Tanzania chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
tonga pa'anga chuộc lại Đô la Fiji
Shilling Tanzania chuộc lại Georgia Lari
Birr Ethiopia chuộc lại Metical Mozambique
Sierra Leone Leone chuộc lại Manat của Azerbaijan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.