1000 Peso Mexico chuộc lại Đô la Guyana tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MXN sang GYD theo tỷ giá thực tế
Mex$1.000 MXN = GY$11.20860 GYD
11:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso Mexicochuộc lạiĐô la GuyanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MXN | 11.20860 GYD |
5 MXN | 56.04300 GYD |
10 MXN | 112.08600 GYD |
20 MXN | 224.17200 GYD |
50 MXN | 560.43000 GYD |
100 MXN | 1,120.86000 GYD |
250 MXN | 2,802.15000 GYD |
500 MXN | 5,604.30000 GYD |
1000 MXN | 11,208.60000 GYD |
2000 MXN | 22,417.20000 GYD |
5000 MXN | 56,043.00000 GYD |
10000 MXN | 112,086.00000 GYD |
Đô la Guyanachuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MXN | 0.08922 GYD |
5 MXN | 0.44609 GYD |
10 MXN | 0.89217 GYD |
20 MXN | 1.78434 GYD |
50 MXN | 4.46086 GYD |
100 MXN | 8.92172 GYD |
250 MXN | 22.30430 GYD |
500 MXN | 44.60860 GYD |
1000 MXN | 89.21721 GYD |
2000 MXN | 178.43442 GYD |
5000 MXN | 446.08604 GYD |
10000 MXN | 892.17208 GYD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Baht Thái chuộc lại peso Philippine
đồng dinar Serbia chuộc lại Kíp Lào
peso Philippine chuộc lại Krona Thụy Điển
Lôi Rumani chuộc lại đô la jamaica
Rial Qatar chuộc lại dinar Jordan
Lek Albania chuộc lại Shilling Uganda
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Shilling Kenya
dirham Ma-rốc chuộc lại Birr Ethiopia
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại goude Haiti
Quetzal Guatemala chuộc lại đô la đông caribe
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.