Trang chủ>Peso Mexico sang Manat Turkmenistan, MXN sang TMT - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Peso Mexico chuộc lại Manat Turkmenistan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MXN sang TMT theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mxn currency flagMXN

đổi lấy

tmt currency flag TMT

Mex$1.000 MXN = T0.18759 TMT

11:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Peso Mexicochuộc lạiManat TurkmenistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MXN0.18759 TMT
5 MXN0.93795 TMT
10 MXN1.87590 TMT
20 MXN3.75180 TMT
50 MXN9.37950 TMT
100 MXN18.75900 TMT
250 MXN46.89750 TMT
500 MXN93.79500 TMT
1000 MXN187.59000 TMT
2000 MXN375.18000 TMT
5000 MXN937.95000 TMT
10000 MXN1,875.90000 TMT

Manat Turkmenistanchuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MXN5.33077 TMT
5 MXN26.65387 TMT
10 MXN53.30775 TMT
20 MXN106.61549 TMT
50 MXN266.53873 TMT
100 MXN533.07746 TMT
250 MXN1,332.69364 TMT
500 MXN2,665.38728 TMT
1000 MXN5,330.77456 TMT
2000 MXN10,661.54912 TMT
5000 MXN26,653.87281 TMT
10000 MXN53,307.74562 TMT

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Peso Mexico sang Manat Turkmenistan, MXN sang TMT - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.