Trang chủ>Peso Mexico sang Peso của Uruguay, MXN sang UYU - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Peso Mexico chuộc lại Peso của Uruguay tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MXN sang UYU theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mxn currency flagMXN

đổi lấy

uyu currency flag UYU

Mex$1.000 MXN = $U2.14373 UYU

10:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Peso Mexicochuộc lạiPeso của UruguayBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MXN2.14373 UYU
5 MXN10.71865 UYU
10 MXN21.43730 UYU
20 MXN42.87460 UYU
50 MXN107.18650 UYU
100 MXN214.37300 UYU
250 MXN535.93250 UYU
500 MXN1,071.86500 UYU
1000 MXN2,143.73000 UYU
2000 MXN4,287.46000 UYU
5000 MXN10,718.65000 UYU
10000 MXN21,437.30000 UYU

Peso của Uruguaychuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MXN0.46648 UYU
5 MXN2.33238 UYU
10 MXN4.66477 UYU
20 MXN9.32953 UYU
50 MXN23.32383 UYU
100 MXN46.64767 UYU
250 MXN116.61916 UYU
500 MXN233.23833 UYU
1000 MXN466.47666 UYU
2000 MXN932.95331 UYU
5000 MXN2,332.38328 UYU
10000 MXN4,664.76655 UYU

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Peso Mexico sang Peso của Uruguay, MXN sang UYU - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.