Trang chủ>Ringgit Malaysia sang Ouguiya, Mauritanie, MYR sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Ringgit Malaysia chuộc lại Ouguiya, Mauritanie tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MYR sang MRU theo tỷ giá thực tế

Số lượng

myr currency flagMYR

đổi lấy

mru currency flag MRU

RM1.000 MYR = UM9.44260 MRU

10:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Ringgit Malaysiachuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MYR9.44260 MRU
5 MYR47.21300 MRU
10 MYR94.42600 MRU
20 MYR188.85200 MRU
50 MYR472.13000 MRU
100 MYR944.26000 MRU
250 MYR2,360.65000 MRU
500 MYR4,721.30000 MRU
1000 MYR9,442.60000 MRU
2000 MYR18,885.20000 MRU
5000 MYR47,213.00000 MRU
10000 MYR94,426.00000 MRU

Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiRinggit MalaysiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MYR0.10590 MRU
5 MYR0.52952 MRU
10 MYR1.05903 MRU
20 MYR2.11806 MRU
50 MYR5.29515 MRU
100 MYR10.59030 MRU
250 MYR26.47576 MRU
500 MYR52.95152 MRU
1000 MYR105.90304 MRU
2000 MYR211.80607 MRU
5000 MYR529.51518 MRU
10000 MYR1,059.03035 MRU

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Ringgit Malaysia sang Ouguiya, Mauritanie, MYR sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.