Trang chủ>Metical Mozambique sang đồng rupee Mauritius, MZN sang MUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Metical Mozambique chuộc lại đồng rupee Mauritius tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MZN sang MUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mzn currency flagMZN

đổi lấy

mur currency flag MUR

MT1.000 MZN = ₨0.71930 MUR

19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Metical Mozambiquechuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN0.71930 MUR
5 MZN3.59650 MUR
10 MZN7.19300 MUR
20 MZN14.38600 MUR
50 MZN35.96500 MUR
100 MZN71.93000 MUR
250 MZN179.82500 MUR
500 MZN359.65000 MUR
1000 MZN719.30000 MUR
2000 MZN1,438.60000 MUR
5000 MZN3,596.50000 MUR
10000 MZN7,193.00000 MUR

đồng rupee Mauritiuschuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN1.39024 MUR
5 MZN6.95120 MUR
10 MZN13.90241 MUR
20 MZN27.80481 MUR
50 MZN69.51203 MUR
100 MZN139.02405 MUR
250 MZN347.56013 MUR
500 MZN695.12026 MUR
1000 MZN1,390.24051 MUR
2000 MZN2,780.48102 MUR
5000 MZN6,951.20256 MUR
10000 MZN13,902.40512 MUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Metical Mozambique sang đồng rupee Mauritius, MZN sang MUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.