1000 Metical Mozambique chuộc lại Som Uzbekistan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MZN sang UZS theo tỷ giá thực tế
MT1.000 MZN = so'm195.13720 UZS
11:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Metical Mozambiquechuộc lạiSom UzbekistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MZN | 195.13720 UZS |
5 MZN | 975.68600 UZS |
10 MZN | 1,951.37200 UZS |
20 MZN | 3,902.74400 UZS |
50 MZN | 9,756.86000 UZS |
100 MZN | 19,513.72000 UZS |
250 MZN | 48,784.30000 UZS |
500 MZN | 97,568.60000 UZS |
1000 MZN | 195,137.20000 UZS |
2000 MZN | 390,274.40000 UZS |
5000 MZN | 975,686.00000 UZS |
10000 MZN | 1,951,372.00000 UZS |
Som Uzbekistanchuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MZN | 0.00512 UZS |
5 MZN | 0.02562 UZS |
10 MZN | 0.05125 UZS |
20 MZN | 0.10249 UZS |
50 MZN | 0.25623 UZS |
100 MZN | 0.51246 UZS |
250 MZN | 1.28115 UZS |
500 MZN | 2.56230 UZS |
1000 MZN | 5.12460 UZS |
2000 MZN | 10.24920 UZS |
5000 MZN | 25.62300 UZS |
10000 MZN | 51.24600 UZS |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
som kirgyzstan chuộc lại Birr Ethiopia
Manat Turkmenistan chuộc lại Đô la Belize
escudo cape verde chuộc lại Shilling Uganda
đồng rúp của Nga chuộc lại đồng Việt Nam
lesotho chuộc lại EUR
Đô la Guyana chuộc lại Dinar Algeria
Riel Campuchia chuộc lại Đô la Fiji
Lev Bungari chuộc lại Tenge Kazakhstan
pataca Ma Cao chuộc lại pataca Ma Cao
Guarani, Paraguay chuộc lại Balboa Panama
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.