Trang chủ>Metical Mozambique sang ZMW, MZN sang ZMW - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Metical Mozambique chuộc lại ZMW tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MZN sang ZMW theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mzn currency flagMZN

đổi lấy

zmw currency flag ZMW

MT1.000 MZN = ZK0.37087 ZMW

13:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Metical Mozambiquechuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN0.37087 ZMW
5 MZN1.85435 ZMW
10 MZN3.70870 ZMW
20 MZN7.41740 ZMW
50 MZN18.54350 ZMW
100 MZN37.08700 ZMW
250 MZN92.71750 ZMW
500 MZN185.43500 ZMW
1000 MZN370.87000 ZMW
2000 MZN741.74000 ZMW
5000 MZN1,854.35000 ZMW
10000 MZN3,708.70000 ZMW

ZMWchuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN2.69636 ZMW
5 MZN13.48181 ZMW
10 MZN26.96363 ZMW
20 MZN53.92725 ZMW
50 MZN134.81813 ZMW
100 MZN269.63626 ZMW
250 MZN674.09065 ZMW
500 MZN1,348.18130 ZMW
1000 MZN2,696.36261 ZMW
2000 MZN5,392.72521 ZMW
5000 MZN13,481.81303 ZMW
10000 MZN26,963.62607 ZMW

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Metical Mozambique sang ZMW, MZN sang ZMW - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.