1000 Đô la Namibia chuộc lại Birr Ethiopia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NAD sang ETB theo tỷ giá thực tế
$1.000 NAD = Br8.01656 ETB
19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Namibiachuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NAD | 8.01656 ETB |
5 NAD | 40.08280 ETB |
10 NAD | 80.16560 ETB |
20 NAD | 160.33120 ETB |
50 NAD | 400.82800 ETB |
100 NAD | 801.65600 ETB |
250 NAD | 2,004.14000 ETB |
500 NAD | 4,008.28000 ETB |
1000 NAD | 8,016.56000 ETB |
2000 NAD | 16,033.12000 ETB |
5000 NAD | 40,082.80000 ETB |
10000 NAD | 80,165.60000 ETB |
Birr Ethiopiachuộc lạiĐô la NamibiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NAD | 0.12474 ETB |
5 NAD | 0.62371 ETB |
10 NAD | 1.24742 ETB |
20 NAD | 2.49484 ETB |
50 NAD | 6.23709 ETB |
100 NAD | 12.47418 ETB |
250 NAD | 31.18545 ETB |
500 NAD | 62.37089 ETB |
1000 NAD | 124.74178 ETB |
2000 NAD | 249.48357 ETB |
5000 NAD | 623.70892 ETB |
10000 NAD | 1,247.41785 ETB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lek Albania chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Rial Qatar chuộc lại Rupee Pakistan
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Dinar Bahrain
đô la đông caribe chuộc lại đô la Hồng Kông
Kuna Croatia chuộc lại Dalasi, Gambia
hryvnia Ukraina chuộc lại đô la Úc
Đô la Fiji chuộc lại escudo cape verde
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Đảo Man bảng Anh
Rupee Seychellois chuộc lại Peso Argentina
Somoni, Tajikistan chuộc lại đồng Việt Nam
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.