1000 hryvnia Ukraina chuộc lại đô la Úc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ UAH sang AUD theo tỷ giá thực tế
₴1.000 UAH = A$0.03729 AUD
11:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
hryvnia Ukrainachuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UAH | 0.03729 AUD |
5 UAH | 0.18645 AUD |
10 UAH | 0.37290 AUD |
20 UAH | 0.74580 AUD |
50 UAH | 1.86450 AUD |
100 UAH | 3.72900 AUD |
250 UAH | 9.32250 AUD |
500 UAH | 18.64500 AUD |
1000 UAH | 37.29000 AUD |
2000 UAH | 74.58000 AUD |
5000 UAH | 186.45000 AUD |
10000 UAH | 372.90000 AUD |
đô la Úcchuộc lạihryvnia UkrainaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UAH | 26.81684 AUD |
5 UAH | 134.08420 AUD |
10 UAH | 268.16841 AUD |
20 UAH | 536.33682 AUD |
50 UAH | 1,340.84205 AUD |
100 UAH | 2,681.68410 AUD |
250 UAH | 6,704.21024 AUD |
500 UAH | 13,408.42049 AUD |
1000 UAH | 26,816.84098 AUD |
2000 UAH | 53,633.68195 AUD |
5000 UAH | 134,084.20488 AUD |
10000 UAH | 268,168.40976 AUD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Forint Hungary chuộc lại đồng rupee Mauritius
Rupiah Indonesia chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
Đồng franc Rwanda chuộc lại Dalasi, Gambia
Zloty của Ba Lan chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Metical Mozambique chuộc lại Rupee Seychellois
Dinar Algeria chuộc lại Manat của Azerbaijan
Đô la Namibia chuộc lại Đại tá Costa Rica
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại escudo cape verde
Metical Mozambique chuộc lại Baht Thái
Real Brazil chuộc lại Lev Bungari
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.