Trang chủ>Đô la Namibia sang Balboa Panama, NAD sang PAB - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Namibia chuộc lại Balboa Panama tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NAD sang PAB theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nad currency flagNAD

đổi lấy

pab currency flag PAB

$1.000 NAD = B/.0.05664 PAB

19:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Namibiachuộc lạiBalboa PanamaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NAD0.05664 PAB
5 NAD0.28320 PAB
10 NAD0.56640 PAB
20 NAD1.13280 PAB
50 NAD2.83200 PAB
100 NAD5.66400 PAB
250 NAD14.16000 PAB
500 NAD28.32000 PAB
1000 NAD56.64000 PAB
2000 NAD113.28000 PAB
5000 NAD283.20000 PAB
10000 NAD566.40000 PAB

Balboa Panamachuộc lạiĐô la NamibiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NAD17.65537 PAB
5 NAD88.27684 PAB
10 NAD176.55367 PAB
20 NAD353.10734 PAB
50 NAD882.76836 PAB
100 NAD1,765.53672 PAB
250 NAD4,413.84181 PAB
500 NAD8,827.68362 PAB
1000 NAD17,655.36723 PAB
2000 NAD35,310.73446 PAB
5000 NAD88,276.83616 PAB
10000 NAD176,553.67232 PAB

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Namibia sang Balboa Panama, NAD sang PAB - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.