1000 Đô la Namibia chuộc lại Rial Qatar tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NAD sang QAR theo tỷ giá thực tế
$1.000 NAD = QR0.20622 QAR
01:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Namibiachuộc lạiRial QatarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NAD | 0.20622 QAR |
5 NAD | 1.03110 QAR |
10 NAD | 2.06220 QAR |
20 NAD | 4.12440 QAR |
50 NAD | 10.31100 QAR |
100 NAD | 20.62200 QAR |
250 NAD | 51.55500 QAR |
500 NAD | 103.11000 QAR |
1000 NAD | 206.22000 QAR |
2000 NAD | 412.44000 QAR |
5000 NAD | 1,031.10000 QAR |
10000 NAD | 2,062.20000 QAR |
Rial Qatarchuộc lạiĐô la NamibiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NAD | 4.84919 QAR |
5 NAD | 24.24595 QAR |
10 NAD | 48.49190 QAR |
20 NAD | 96.98380 QAR |
50 NAD | 242.45951 QAR |
100 NAD | 484.91902 QAR |
250 NAD | 1,212.29755 QAR |
500 NAD | 2,424.59509 QAR |
1000 NAD | 4,849.19019 QAR |
2000 NAD | 9,698.38037 QAR |
5000 NAD | 24,245.95093 QAR |
10000 NAD | 48,491.90185 QAR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Franc CFA Tây Phi chuộc lại dinar Jordan
Rupiah Indonesia chuộc lại dinar Macedonia
Dinar Algeria chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Shilling Uganda chuộc lại Franc Guinea
Kíp Lào chuộc lại Riel Campuchia
Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại đô la Hồng Kông
Birr Ethiopia chuộc lại Birr Ethiopia
Đô la Canada chuộc lại Rupee Seychellois
Georgia Lari chuộc lại đồng Việt Nam
Franc Guinea chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.