Trang chủ>đồng naira của Nigeria sang bảng Ai Cập, NGN sang EGP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng naira của Nigeria chuộc lại bảng Ai Cập tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NGN sang EGP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ngn currency flagNGN

đổi lấy

egp currency flag EGP

₦1.000 NGN = E£0.03180 EGP

03:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng naira của Nigeriachuộc lạibảng Ai CậpBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NGN0.03180 EGP
5 NGN0.15900 EGP
10 NGN0.31800 EGP
20 NGN0.63600 EGP
50 NGN1.59000 EGP
100 NGN3.18000 EGP
250 NGN7.95000 EGP
500 NGN15.90000 EGP
1000 NGN31.80000 EGP
2000 NGN63.60000 EGP
5000 NGN159.00000 EGP
10000 NGN318.00000 EGP

bảng Ai Cậpchuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NGN31.44654 EGP
5 NGN157.23270 EGP
10 NGN314.46541 EGP
20 NGN628.93082 EGP
50 NGN1,572.32704 EGP
100 NGN3,144.65409 EGP
250 NGN7,861.63522 EGP
500 NGN15,723.27044 EGP
1000 NGN31,446.54088 EGP
2000 NGN62,893.08176 EGP
5000 NGN157,232.70440 EGP
10000 NGN314,465.40881 EGP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng naira của Nigeria sang bảng Ai Cập, NGN sang EGP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.