Trang chủ>bảng Ai Cập sang đồng naira của Nigeria, EGP sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 bảng Ai Cập chuộc lại đồng naira của Nigeria tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ EGP sang NGN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

egp currency flagEGP

đổi lấy

ngn currency flag NGN

E£1.000 EGP = ₦31.33910 NGN

17:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

bảng Ai Cậpchuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EGP31.33910 NGN
5 EGP156.69550 NGN
10 EGP313.39100 NGN
20 EGP626.78200 NGN
50 EGP1,566.95500 NGN
100 EGP3,133.91000 NGN
250 EGP7,834.77500 NGN
500 EGP15,669.55000 NGN
1000 EGP31,339.10000 NGN
2000 EGP62,678.20000 NGN
5000 EGP156,695.50000 NGN
10000 EGP313,391.00000 NGN

đồng naira của Nigeriachuộc lạibảng Ai CậpBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EGP0.03191 NGN
5 EGP0.15955 NGN
10 EGP0.31909 NGN
20 EGP0.63818 NGN
50 EGP1.59545 NGN
100 EGP3.19090 NGN
250 EGP7.97726 NGN
500 EGP15.95451 NGN
1000 EGP31.90902 NGN
2000 EGP63.81804 NGN
5000 EGP159.54510 NGN
10000 EGP319.09021 NGN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

bảng Ai Cập sang đồng naira của Nigeria, EGP sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.