Trang chủ>Krone Na Uy sang riyal Ả Rập Xê Út, NOK sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Krone Na Uy chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NOK sang SAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nok currency flagNOK

đổi lấy

sar currency flag SAR

kr1.000 NOK = SR0.37241 SAR

14:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Krone Na Uychuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NOK0.37241 SAR
5 NOK1.86205 SAR
10 NOK3.72410 SAR
20 NOK7.44820 SAR
50 NOK18.62050 SAR
100 NOK37.24100 SAR
250 NOK93.10250 SAR
500 NOK186.20500 SAR
1000 NOK372.41000 SAR
2000 NOK744.82000 SAR
5000 NOK1,862.05000 SAR
10000 NOK3,724.10000 SAR

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiKrone Na UyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NOK2.68521 SAR
5 NOK13.42606 SAR
10 NOK26.85213 SAR
20 NOK53.70425 SAR
50 NOK134.26063 SAR
100 NOK268.52125 SAR
250 NOK671.30313 SAR
500 NOK1,342.60627 SAR
1000 NOK2,685.21253 SAR
2000 NOK5,370.42507 SAR
5000 NOK13,426.06267 SAR
10000 NOK26,852.12535 SAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Krone Na Uy sang riyal Ả Rập Xê Út, NOK sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.