1000 Rupee Nepal chuộc lại Tenge Kazakhstan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NPR sang KZT theo tỷ giá thực tế
₨1.000 NPR = ₸3.81608 KZT
19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rupee Nepalchuộc lạiTenge KazakhstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NPR | 3.81608 KZT |
5 NPR | 19.08040 KZT |
10 NPR | 38.16080 KZT |
20 NPR | 76.32160 KZT |
50 NPR | 190.80400 KZT |
100 NPR | 381.60800 KZT |
250 NPR | 954.02000 KZT |
500 NPR | 1,908.04000 KZT |
1000 NPR | 3,816.08000 KZT |
2000 NPR | 7,632.16000 KZT |
5000 NPR | 19,080.40000 KZT |
10000 NPR | 38,160.80000 KZT |
Tenge Kazakhstanchuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NPR | 0.26205 KZT |
5 NPR | 1.31025 KZT |
10 NPR | 2.62049 KZT |
20 NPR | 5.24098 KZT |
50 NPR | 13.10245 KZT |
100 NPR | 26.20490 KZT |
250 NPR | 65.51225 KZT |
500 NPR | 131.02451 KZT |
1000 NPR | 262.04901 KZT |
2000 NPR | 524.09803 KZT |
5000 NPR | 1,310.24507 KZT |
10000 NPR | 2,620.49014 KZT |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Algeria chuộc lại Shilling Tanzania
Đô la Canada chuộc lại Đô la Guyana
Rupee Sri Lanka chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
goude Haiti chuộc lại Đô la Guyana
nhân dân tệ chuộc lại bảng lebanon
đô la Hồng Kông chuộc lại thắng
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Riel Campuchia
Real Brazil chuộc lại Tenge Kazakhstan
Somoni, Tajikistan chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
dirham Ma-rốc chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.