Trang chủ>Rupee Nepal sang Peso Mexico, NPR sang MXN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Nepal chuộc lại Peso Mexico tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NPR sang MXN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

npr currency flagNPR

đổi lấy

mxn currency flag MXN

₨1.000 NPR = Mex$0.13257 MXN

18:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Nepalchuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NPR0.13257 MXN
5 NPR0.66285 MXN
10 NPR1.32570 MXN
20 NPR2.65140 MXN
50 NPR6.62850 MXN
100 NPR13.25700 MXN
250 NPR33.14250 MXN
500 NPR66.28500 MXN
1000 NPR132.57000 MXN
2000 NPR265.14000 MXN
5000 NPR662.85000 MXN
10000 NPR1,325.70000 MXN

Peso Mexicochuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NPR7.54318 MXN
5 NPR37.71592 MXN
10 NPR75.43185 MXN
20 NPR150.86369 MXN
50 NPR377.15924 MXN
100 NPR754.31847 MXN
250 NPR1,885.79618 MXN
500 NPR3,771.59237 MXN
1000 NPR7,543.18473 MXN
2000 NPR15,086.36947 MXN
5000 NPR37,715.92366 MXN
10000 NPR75,431.84733 MXN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Nepal sang Peso Mexico, NPR sang MXN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.