Trang chủ>đô la New Zealand sang đồng naira của Nigeria, NZD sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la New Zealand chuộc lại đồng naira của Nigeria tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NZD sang NGN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nzd currency flagNZD

đổi lấy

ngn currency flag NGN

$1.000 NZD = ₦900.41095 NGN

19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la New Zealandchuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NZD900.41095 NGN
5 NZD4,502.05475 NGN
10 NZD9,004.10950 NGN
20 NZD18,008.21900 NGN
50 NZD45,020.54750 NGN
100 NZD90,041.09500 NGN
250 NZD225,102.73750 NGN
500 NZD450,205.47500 NGN
1000 NZD900,410.95000 NGN
2000 NZD1,800,821.90000 NGN
5000 NZD4,502,054.75000 NGN
10000 NZD9,004,109.50000 NGN

đồng naira của Nigeriachuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NZD0.00111 NGN
5 NZD0.00555 NGN
10 NZD0.01111 NGN
20 NZD0.02221 NGN
50 NZD0.05553 NGN
100 NZD0.11106 NGN
250 NZD0.27765 NGN
500 NZD0.55530 NGN
1000 NZD1.11060 NGN
2000 NZD2.22121 NGN
5000 NZD5.55302 NGN
10000 NZD11.10604 NGN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la New Zealand sang đồng naira của Nigeria, NZD sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.