Trang chủ>Krone Đan Mạch sang đồng Việt Nam, DKK sang VND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Krone Đan Mạch chuộc lại đồng Việt Nam tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DKK sang VND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dkk currency flagDKK

đổi lấy

vnd currency flag VND

kr1.000 DKK = ₫4127.84166 VND

03:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Krone Đan Mạchchuộc lạiđồng Việt NamBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK4,127.84166 VND
5 DKK20,639.20830 VND
10 DKK41,278.41660 VND
20 DKK82,556.83320 VND
50 DKK206,392.08300 VND
100 DKK412,784.16600 VND
250 DKK1,031,960.41500 VND
500 DKK2,063,920.83000 VND
1000 DKK4,127,841.66000 VND
2000 DKK8,255,683.32000 VND
5000 DKK20,639,208.30000 VND
10000 DKK41,278,416.60000 VND

đồng Việt Namchuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK0.00024 VND
5 DKK0.00121 VND
10 DKK0.00242 VND
20 DKK0.00485 VND
50 DKK0.01211 VND
100 DKK0.02423 VND
250 DKK0.06056 VND
500 DKK0.12113 VND
1000 DKK0.24226 VND
2000 DKK0.48451 VND
5000 DKK1.21129 VND
10000 DKK2.42257 VND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Krone Đan Mạch sang đồng Việt Nam, DKK sang VND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.