Trang chủ>đồng naira của Nigeria sang đô la New Zealand, NGN sang NZD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng naira của Nigeria chuộc lại đô la New Zealand tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NGN sang NZD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ngn currency flagNGN

đổi lấy

nzd currency flag NZD

₦1.000 NGN = $0.00111 NZD

19:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng naira của Nigeriachuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NGN0.00111 NZD
5 NGN0.00555 NZD
10 NGN0.01110 NZD
20 NGN0.02220 NZD
50 NGN0.05550 NZD
100 NGN0.11100 NZD
250 NGN0.27750 NZD
500 NGN0.55500 NZD
1000 NGN1.11000 NZD
2000 NGN2.22000 NZD
5000 NGN5.55000 NZD
10000 NGN11.10000 NZD

đô la New Zealandchuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NGN900.90090 NZD
5 NGN4,504.50450 NZD
10 NGN9,009.00901 NZD
20 NGN18,018.01802 NZD
50 NGN45,045.04505 NZD
100 NGN90,090.09009 NZD
250 NGN225,225.22523 NZD
500 NGN450,450.45045 NZD
1000 NGN900,900.90090 NZD
2000 NGN1,801,801.80180 NZD
5000 NGN4,504,504.50450 NZD
10000 NGN9,009,009.00901 NZD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng naira của Nigeria sang đô la New Zealand, NGN sang NZD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.