Trang chủ>đô la New Zealand sang Shilling Tanzania, NZD sang TZS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la New Zealand chuộc lại Shilling Tanzania tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NZD sang TZS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nzd currency flagNZD

đổi lấy

tzs currency flag TZS

$1.000 NZD = tzs1472.80478 TZS

19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la New Zealandchuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NZD1,472.80478 TZS
5 NZD7,364.02390 TZS
10 NZD14,728.04780 TZS
20 NZD29,456.09560 TZS
50 NZD73,640.23900 TZS
100 NZD147,280.47800 TZS
250 NZD368,201.19500 TZS
500 NZD736,402.39000 TZS
1000 NZD1,472,804.78000 TZS
2000 NZD2,945,609.56000 TZS
5000 NZD7,364,023.90000 TZS
10000 NZD14,728,047.80000 TZS

Shilling Tanzaniachuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NZD0.00068 TZS
5 NZD0.00339 TZS
10 NZD0.00679 TZS
20 NZD0.01358 TZS
50 NZD0.03395 TZS
100 NZD0.06790 TZS
250 NZD0.16974 TZS
500 NZD0.33949 TZS
1000 NZD0.67898 TZS
2000 NZD1.35795 TZS
5000 NZD3.39488 TZS
10000 NZD6.78977 TZS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la New Zealand sang Shilling Tanzania, NZD sang TZS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.