1000 đô la jamaica chuộc lại Metical Mozambique tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JMD sang MZN theo tỷ giá thực tế
J$1.000 JMD = MT0.39883 MZN
19:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la jamaicachuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JMD | 0.39883 MZN |
5 JMD | 1.99415 MZN |
10 JMD | 3.98830 MZN |
20 JMD | 7.97660 MZN |
50 JMD | 19.94150 MZN |
100 JMD | 39.88300 MZN |
250 JMD | 99.70750 MZN |
500 JMD | 199.41500 MZN |
1000 JMD | 398.83000 MZN |
2000 JMD | 797.66000 MZN |
5000 JMD | 1,994.15000 MZN |
10000 JMD | 3,988.30000 MZN |
Metical Mozambiquechuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JMD | 2.50733 MZN |
5 JMD | 12.53667 MZN |
10 JMD | 25.07334 MZN |
20 JMD | 50.14668 MZN |
50 JMD | 125.36670 MZN |
100 JMD | 250.73340 MZN |
250 JMD | 626.83349 MZN |
500 JMD | 1,253.66698 MZN |
1000 JMD | 2,507.33395 MZN |
2000 JMD | 5,014.66790 MZN |
5000 JMD | 12,536.66976 MZN |
10000 JMD | 25,073.33952 MZN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
GBP chuộc lại Kyat Myanma
Rupee Seychellois chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
bảng Ai Cập chuộc lại peso Philippine
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Somoni, Tajikistan
Riel Campuchia chuộc lại Rupee Nepal
Franc Comorian chuộc lại Đồng Peso Colombia
lesotho chuộc lại Somoni, Tajikistan
Lilangeni Swaziland chuộc lại người Bolivia
taka bangladesh chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.