1000 Rial Oman chuộc lại dinar Jordan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ OMR sang JOD theo tỷ giá thực tế
ر.ع.1.000 OMR = JD1.84180 JOD
11:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rial Omanchuộc lạidinar JordanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 OMR | 1.84180 JOD |
5 OMR | 9.20900 JOD |
10 OMR | 18.41800 JOD |
20 OMR | 36.83600 JOD |
50 OMR | 92.09000 JOD |
100 OMR | 184.18000 JOD |
250 OMR | 460.45000 JOD |
500 OMR | 920.90000 JOD |
1000 OMR | 1,841.80000 JOD |
2000 OMR | 3,683.60000 JOD |
5000 OMR | 9,209.00000 JOD |
10000 OMR | 18,418.00000 JOD |
dinar Jordanchuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 OMR | 0.54295 JOD |
5 OMR | 2.71474 JOD |
10 OMR | 5.42947 JOD |
20 OMR | 10.85894 JOD |
50 OMR | 27.14736 JOD |
100 OMR | 54.29471 JOD |
250 OMR | 135.73678 JOD |
500 OMR | 271.47356 JOD |
1000 OMR | 542.94712 JOD |
2000 OMR | 1,085.89423 JOD |
5000 OMR | 2,714.73558 JOD |
10000 OMR | 5,429.47117 JOD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Suriname chuộc lại Đô la Singapore
Rupiah Indonesia chuộc lại bảng lebanon
Đô la Canada chuộc lại som kirgyzstan
Rupee Seychellois chuộc lại Koruna Séc
Krone Na Uy chuộc lại Franc Comorian
dinar Jordan chuộc lại đồng rupee Mauritius
Đô la Brunei chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại Krone Na Uy
Rupee Sri Lanka chuộc lại Somoni, Tajikistan
Đại tá Salvador chuộc lại Đồng franc Rwanda
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.