1000 Rial Oman chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ OMR sang SAR theo tỷ giá thực tế
ر.ع.1.000 OMR = SR9.74750 SAR
10:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rial Omanchuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 OMR | 9.74750 SAR |
5 OMR | 48.73750 SAR |
10 OMR | 97.47500 SAR |
20 OMR | 194.95000 SAR |
50 OMR | 487.37500 SAR |
100 OMR | 974.75000 SAR |
250 OMR | 2,436.87500 SAR |
500 OMR | 4,873.75000 SAR |
1000 OMR | 9,747.50000 SAR |
2000 OMR | 19,495.00000 SAR |
5000 OMR | 48,737.50000 SAR |
10000 OMR | 97,475.00000 SAR |
riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 OMR | 0.10259 SAR |
5 OMR | 0.51295 SAR |
10 OMR | 1.02590 SAR |
20 OMR | 2.05181 SAR |
50 OMR | 5.12952 SAR |
100 OMR | 10.25904 SAR |
250 OMR | 25.64760 SAR |
500 OMR | 51.29520 SAR |
1000 OMR | 102.59041 SAR |
2000 OMR | 205.18082 SAR |
5000 OMR | 512.95204 SAR |
10000 OMR | 1,025.90408 SAR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Dinar Bahrain
dinar Macedonia chuộc lại lesotho
ZMW chuộc lại đô la jamaica
Tenge Kazakhstan chuộc lại Dinar Bahrain
Đô la Brunei chuộc lại Manat Turkmenistan
bảng Guernsey chuộc lại Dinar Bahrain
Peso Argentina chuộc lại Đồng franc Djibouti
Rupee Seychellois chuộc lại Real Brazil
Koruna Séc chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
Lev Bungari chuộc lại Đô la Suriname
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.